celluloïd

Học thuật
Thân thiện
celluloïd

Un vieux peigne en celluloïd repose sur la coiffeuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xeluloit: Một loại chất dẻo dễ cháy, trong suốt hoặc màu, được tạo ra từ xenlulozơ nitrat long não. từng được sử dụng rộng rãi để sản xuất phim ảnh, đồ chơi nhiều vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les premières bobines de film étaient en celluloïd. (Những cuộn phim đầu tiên được làm bằng xeluloit.)
    • Cette poupée ancienne est fabriquée en celluloïd. (Con búp cổ này được làm bằng xeluloit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le celluloïd" (danh từ): Có thể được dùng trong ngữ cảnh văn hóa để ẩn dụ chỉ ngành công nghiệp điện ảnh nói chung, do vật liệu này gắn liền với lịch sử phim ảnh.
    • Les légendes du celluloïd. (Những huyền thoại của màn bạc / ngành điện ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulosique (adj): (thuộc về) xenlulozơ.
    • Une matière cellulosique. (Một vật liệu nguồn gốc xenlulozơ.)
  • Nitrate de cellulose (cụm danh từ): Xenlulozơ nitrat, thành phần chính để sản xuất xeluloit.
Từ đồng nghĩa
  • Xeluloit (danh từ): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Việt.
  • Nitrate de cellulose plastifié (cụm danh từ): Xenlulozơ nitrat được dẻo hóa (tên gọi kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Celluloïd" là một danh từ giống đực trong tiếng Pháp. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp giới tính với mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: ).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành về vật liệu lịch sử điện ảnh. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, vật liệu này ít được sử dụng do tính dễ cháy của .
celluloïd

Un vieux peigne en celluloïd repose sur la coiffeuse.

danh từ giống đực
  1. xeluloit

Từ gần giống