cellulite

Học thuật
Thân thiện
cellulite

Une femme consulte un dermatologue pour un problème de cellulite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm tế bào: Trong y học, "cellulite" là một thuật ngữ chỉ tình trạng viêm nhiễm của các liên kết dưới da, thường do vi khuẩn gây ra.
    • Mỡ dưới da, da sần vỏ cam: Trong ngôn ngữ thông dụng, "cellulite" thường được dùng để chỉ lớp mỡ tích tụ dưới da tạo ra bề mặt da lồi lõm, sần sùi, giống như vỏ cam, thường xuất hiệnđùi, mông bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cellulite infectieuse nécessite un traitement antibiotique. (Viêm tế bào nhiễm trùng cần được điều trị bằng kháng sinh.)
    • Beaucoup de femmes cherchent des solutions pour réduire la cellulite sur leurs cuisses. (Nhiều phụ nữ tìm kiếm giải pháp để giảm mỡ dưới da/da sần vỏ camđùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cellulite aiguë": viêm tế bào cấp tính.

    • Le médecin a diagnostiqué une cellulite aiguë au niveau de la jambe. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm tế bào cấp tínhchân.)
  • "Cellulite adipeuse" hoặc "peau d'orange": thường dùng trong đời sống để chỉ tình trạng mỡ tích tụ gây da sần vỏ cam.

    • Les crèmes anticellulite prétendent lisser la peau d'orange. (Các loại kem chống mỡ dưới da tuyên bố có thể làm mịn làn da sần vỏ cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulitique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến viêm tế bào hoặc mỡ dưới da.

    • Un tissu cellulitique. ( bị viêm nhiễm / tích tụ mỡ.)
  • Cellulite (trong tiếng Anh): cách dùng nghĩa tương tự trong ngôn ngữ thông dụng về mỡ dưới da.

Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens médical (viêm): Inflammation du tissu conjonctif (viêm liên kết).
  • Pour le sens courant (mỡ): Peau d'orange (da sần vỏ cam), capitons (lớp mỡ dưới da).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, từ "cellulite" hai nghĩa khác biệt rõ rệt: một nghĩa y học nghiêm túc (viêm nhiễm) một nghĩa thẩm mỹ phổ biến trong đời sống (mỡ, da sần). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng để hiểu chính xác.
cellulite

Une femme consulte un dermatologue pour un problème de cellulite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm tế bào

Từ gần giống