cellulite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm mô tế bào: Trong y học, "cellulite" là một thuật ngữ chỉ tình trạng viêm nhiễm của các mô liên kết dưới da, thường do vi khuẩn gây ra.
- Mỡ dưới da, da sần vỏ cam: Trong ngôn ngữ thông dụng, "cellulite" thường được dùng để chỉ lớp mỡ tích tụ dưới da tạo ra bề mặt da lồi lõm, sần sùi, giống như vỏ cam, thường xuất hiện ở đùi, mông và bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cellulite infectieuse nécessite un traitement antibiotique. (Viêm mô tế bào nhiễm trùng cần được điều trị bằng kháng sinh.)
- Beaucoup de femmes cherchent des solutions pour réduire la cellulite sur leurs cuisses. (Nhiều phụ nữ tìm kiếm giải pháp để giảm mỡ dưới da/da sần vỏ cam ở đùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cellulite aiguë": viêm mô tế bào cấp tính.
- Le médecin a diagnostiqué une cellulite aiguë au niveau de la jambe. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm mô tế bào cấp tính ở chân.)
"Cellulite adipeuse" hoặc "peau d'orange": thường dùng trong đời sống để chỉ tình trạng mỡ tích tụ gây da sần vỏ cam.
- Les crèmes anticellulite prétendent lisser la peau d'orange. (Các loại kem chống mỡ dưới da tuyên bố có thể làm mịn làn da sần vỏ cam.)
Biến thể và từ gần giống
Cellulitique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến viêm mô tế bào hoặc mỡ dưới da.
- Un tissu cellulitique. (Mô bị viêm nhiễm / Mô tích tụ mỡ.)
Cellulite (trong tiếng Anh): có cách dùng và nghĩa tương tự trong ngôn ngữ thông dụng về mỡ dưới da.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens médical (viêm): Inflammation du tissu conjonctif (viêm mô liên kết).
- Pour le sens courant (mỡ): Peau d'orange (da sần vỏ cam), capitons (lớp mỡ dưới da).
Lưu ý
- Trong tiếng Pháp, từ "cellulite" có hai nghĩa khác biệt rõ rệt: một nghĩa y học nghiêm túc (viêm nhiễm) và một nghĩa thẩm mỹ phổ biến trong đời sống (mỡ, da sần). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng để hiểu chính xác.
danh từ giống cái
- (y học) viêm mô tế bào