celtic cross
Định nghĩa
Danh từ:
- Thập tự Celtic: Một kiểu thập tự có hình dạng là một cây thánh giá Latinh (có thanh ngang và thanh dọc) với một vòng tròn bao quanh điểm giao nhau của hai thanh. Biểu tượng này thường gắn liền với văn hóa và Kitô giáo Celtic, đặc biệt ở Ireland và Scotland.
Ví dụ sử dụng
- (Tu viện cổ trưng bày một cây thập tự Celtic tuyệt đẹp được chạm khắc từ đá.)
- (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có hình thập tự Celtic nhỏ như một biểu tượng của di sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Celtic cross" trong nghệ thuật và kiến trúc: Thường thấy trên các bia mộ, nhà thờ và tượng đài ở các vùng Celtic, như Ireland, Scotland và xứ Wales.
- The high crosses in Ireland are famous examples of the celtic cross design. (Những cây thập tự cao ở Ireland là ví dụ nổi tiếng về thiết kế thập tự Celtic.)
"Celtic cross" trong biểu tượng hiện đại: Được sử dụng trong trang sức, hình xăm và biểu tượng văn hóa, đôi khi bị hiểu sai là biểu tượng chính trị.
- The celtic cross is often used today to represent Celtic identity, though it can also be controversial. (Thập tự Celtic ngày nay thường được dùng để đại diện cho bản sắc Celtic, mặc dù nó cũng có thể gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thập tự Latinh (Latin cross): Một cây thánh giá cơ bản với thanh dọc dài hơn thanh ngang, không có vòng tròn.
- Thập tự cao (high cross): Một biến thể của thập tự Celtic, thường là tượng đài bằng đá lớn với các chạm khắc phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Thập tự Ireland (Irish cross): Một tên gọi khác của thập tự Celtic, thường được dùng trong bối cảnh văn hóa Ireland.
- Thập tự vòng (ring cross): Mô tả hình dạng của thập tự Celtic, nhấn mạnh vòng tròn bao quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "celtic cross".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "celtic cross".