celtique

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Xen-
    • Art celtique
      nghệ thuật Xen-
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xen-

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "celtique"

celtique
L'art celtique est souvent décoré de motifs entrelacés.