celtis

celtis

A celtis tree grows beside a quiet country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Celtis (Chi Sếu/Sếu): "celtis" tên khoa học của một chi thực vật lớn, bao gồm các loại cây gỗ cây bụi, quả giống như quả mọng. Chi này thường được gọi là "cây sếu" hoặc "cây cơm nguội" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The celtis tree produces small, berry-like fruits that attract birds. (Cây celtis ra những quả nhỏ giống quả mọng, thu hút chim chóc.)
    • Celtis is a genus of trees found in temperate and tropical regions. (Celtis một chi cây được tìm thấycác vùng ôn đới nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "celtis species": các loài trong chi celtis.

    • Many celtis species are used in landscaping due to their hardiness. (Nhiều loài celtis được sử dụng trong cảnh quan nhờ khả năng chịu đựng tốt.)
  • "celtis wood": gỗ của cây celtis.

    • Celtis wood is often used for making furniture and tool handles. (Gỗ celtis thường được dùng để làm đồ nội thất cán dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Celtis australis (n): loài celtis phổ biếnchâu Âu, còn gọi là "cây sếu châu Âu" hay "cây cơm nguội".

    • Celtis australis is known for its sweet, edible fruits. (Celtis australis nổi tiếng với quả ngọt có thể ăn được.)
  • Celtis sinensis (n): loài celtis bản địaĐông Á, còn gọi là "cây sếu Trung Quốc".

    • Celtis sinensis is commonly planted in parks in Vietnam. (Celtis sinensis thường được trồng trong công viên ở Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây sếu: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi celtis.
  • Cây cơm nguội: tên gọi khácmột số vùng Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "celtis" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "celtis".