saltus

/'sɔ:ltəs/
Học thuật
Thân thiện
saltus

A sudden saltus in the data stream caused the graph to spike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gián đoạn: "saltus" chỉ một sự ngắt quãng, một khoảng trống hoặc một sự thiếu liên tục trong một quá trình, chuỗi sự kiện hoặc lập luận.
    • Sự chuyển biến đột ngột: "saltus" còn có nghĩa một bước nhảy vọt, một sự thay đổi hoặc chuyển tiếp đột ngột, không các bước trung gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher discussed the logical saltus in the argument. (Nhà triết học thảo luận về sự gián đoạn logic trong lập luận.)
    • The saltus from a caterpillar to a butterfly is a remarkable transformation. (Sự chuyển biến đột ngột từ sâu bướm thành bướm một sự biến đổi đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saltus naturae": một bước nhảy trong tự nhiên; dùng trong triết học lịch sử khoa học để chỉ sự thay đổi đột ngột không các dạng trung gian.
    • The concept of saltus naturae was debated by early naturalists. (Khái niệm về bước nhảy trong tự nhiên đã được các nhà tự nhiên học thời kỳ đầu tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Saltant (adj): nhảy, bật lên; liên quan đến chuyển động nhảy.
  • Saltation (n): sự nhảy; trong sinh học địa chất, chỉ sự biến đổi hoặc vận chuyển đột ngột.
Từ đồng nghĩa
  • Gap: khoảng trống, lỗ hổng.
  • Leap: bước nhảy vọt.
  • Discontinuity: sự không liên tục, sự gián đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "saltus" đây danh từ gốc Latin.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "saltus".)

saltus

A sudden saltus in the data stream caused the graph to spike.

danh từ
  1. sự gián đoạn
  2. sự chuyển biến đột ngột