cementitious
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống xi măng, có tính chất xi măng: Mô tả vật liệu có đặc tính tương tự xi măng, thường là khả năng kết dính và đóng rắn khi có nước.
- Thuộc về hoặc liên quan đến xi măng: Chỉ tính chất hoặc thành phần có liên hệ mật thiết với xi măng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fly ash is a cementitious material often used in concrete mixtures. (Tro bay là một vật liệu có tính chất xi măng thường được dùng trong hỗn hợp bê tông.)
- The additive provides cementitious properties to the mortar. (Phụ gia này cung cấp các đặc tính giống xi măng cho vữa.)
- Research focuses on developing new cementitious composites. (Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các vật liệu composite mới có tính chất xi măng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật xây dựng: Thuật ngữ chuyên ngành để phân loại vật liệu.
- Non-portland cementitious materials are becoming more popular. (Các vật liệu có tính chất xi măng không phải xi măng Portland đang trở nên phổ biến hơn.)
- Trong quy cách vật liệu: Mô tả khả năng đóng rắn và phát triển cường độ.
- The cementitious reaction begins as soon as water is added. (Phản ứng có tính chất xi măng bắt đầu ngay khi nước được thêm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cement (n): xi măng.
- Portland cement is a common binding agent. (Xi măng Portland là một chất kết dính phổ biến.)
- Cementation (n): sự xi măng hóa, quá trình hình thành chất kết dính.
- Cementation is a key process in soil stabilization. (Sự xi măng hóa là một quá trình then chốt trong việc ổn định nền đất.)
Từ đồng nghĩa
- Binding: có tính kết dính.
- Pozzolanic: có tính puzơlan (một loại vật liệu có tính chất xi măng khi phản ứng với vôi và nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến)
Adjective
- giống như, có liên quan, hoặc có các đặc tính của xi-măng