cendreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy tro: Mô tả một vật hoặc bề mặt bị phủ đầy hoặc chứa nhiều tro.
- Có màu tro; như tro: Mô tả màu sắc xám nhạt, giống như màu của tro.
- Rỗ mặt (kim loại): (Thuật ngữ kỹ thuật) Mô tả bề mặt kim loại bị rỗ, xốp, thường do khuyết tật trong quá trình đúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le foyer était cendreux après la nuit. (Lò sưởi đầy tro sau một đêm.)
- Elle a les cheveux d'un blond cendreux. (Cô ấy có mái tóc màu vàng như tro.)
- La pièce de fonte présentait une surface cendreuse. (Chi tiết bằng gang có bề mặt rỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teint cendreux": Nước da màu tro, thường chỉ làn da xám xịt, thiếu sức sống.
- Après sa maladie, il avait un teint cendreux. (Sau cơn bệnh, anh ấy có nước da xám như tro.)
Biến thể và từ gần giống
- Cendre (danh từ giống cái): Tro.
- Cendré, cendrée (tính từ): Có màu tro, đặc biệt dùng cho tóc (tóc màu xám tro hoặc vàng tro).
- Cendrier (danh từ giống đực): Gạt tàn thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Couvert de cendres: Phủ đầy tro.
- Grisâtre: Xám xịt, hơi xám (về màu sắc).
- Poreux: Xốp, có lỗ rỗ (về bề mặt vật liệu).
tính từ
- đầy tro
- (có) màu tro; như tro
- Teint cendreuxnước da màu tro
- rỗ mặt (kim loại)