cendreux

Học thuật
Thân thiện
cendreux

Le feu de cheminée a laissé le foyer cendreux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy tro: Mô tả một vật hoặc bề mặt bị phủ đầy hoặc chứa nhiều tro.
    • màu tro; như tro: Mô tả màu sắc xám nhạt, giống như màu của tro.
    • Rỗ mặt (kim loại): (Thuật ngữ kỹ thuật) Mô tả bề mặt kim loại bị rỗ, xốp, thường do khuyết tật trong quá trình đúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le foyer était cendreux après la nuit. ( sưởi đầy tro sau một đêm.)
    • Elle a les cheveux d'un blond cendreux. ( ấy mái tóc màu vàng như tro.)
    • La pièce de fonte présentait une surface cendreuse. (Chi tiết bằng gang bề mặt rỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teint cendreux": Nước da màu tro, thường chỉ làn da xám xịt, thiếu sức sống.
    • Après sa maladie, il avait un teint cendreux. (Sau cơn bệnh, anh ấy nước da xám như tro.)
Biến thể từ gần giống
  • Cendre (danh từ giống cái): Tro.
  • Cendré, cendrée (tính từ): màu tro, đặc biệt dùng cho tóc (tóc màu xám tro hoặc vàng tro).
  • Cendrier (danh từ giống đực): Gạt tàn thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Couvert de cendres: Phủ đầy tro.
  • Grisâtre: Xám xịt, hơi xám (về màu sắc).
  • Poreux: Xốp, lỗ rỗ (về bề mặt vật liệu).
cendreux

Le feu de cheminée a laissé le foyer cendreux.

tính từ
  1. đầy tro
  2. () màu tro; như tro
    • Teint cendreux
      nước da màu tro
  3. rỗ mặt (kim loại)

Từ có nhắc đến "cendreux"