cenogenesis

cenogenesis

A biologist points to a diagram illustrating cenogenesis in a developing embryo.

Định nghĩa

Danh từ:
Sự phát sinh mới: "cenogenesis" chỉ quá trình trong quá trình phát triển phôi thai, nơi các đặc điểm hoặc cấu trúc mới được đưa vào không trong lịch sử tiến hóa trước đó của dòng dõi hoặc loài ( dụ: sự bổ sung nhau thai trong quá trình tiến hóa của động vật ).

dụ sử dụng
  • The evolution of the placenta in mammals is a classic example of cenogenesis.
    (Sự tiến hóa của nhau thai ở động vật một dụ kinh điển về sự phát sinh mới.)

  • Cenogenesis can lead to significant changes in embryonic development that were not present in ancestral species.
    (Sự phát sinh mới có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong sự phát triển phôi thai không các loài tổ tiên.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cenogenetic adaptation": thích nghi phát sinh mới, chỉ sự thích nghi phát sinh từ các đặc điểm mới xuất hiện trong phôi thai.
    • The cenogenetic adaptation of the placenta allowed mammals to give birth to live young.
      (Sự thích nghi phát sinh mới của nhau thai cho phép động vật sinh con non.)
Biến thể từ gần giống
  • Cenogenetic (tính từ): thuộc về sự phát sinh mới.
    • Cenogenetic traits are often crucial for understanding evolutionary pathways.
      (Các đặc điểm phát sinh mới thường rất quan trọng để hiểu các con đường tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Neogenesis: sự phát sinh mới (một thuật ngữ tương tự, thường dùng trong sinh học phát triển).
  • Recapitulation ( liên quan): sự tóm tắt lại (nhưng khác biệt, recapitulation đề cập đến việc lặp lại các giai đoạn tiến hóa, trong khi cenogenesis sự thêm vào mới).
Các cụm từ liên quan
  • Cenogenetic process: quá trình phát sinh mới.
    • The cenogenetic process explains why some species have unique embryonic structures.
      (Quá trình phát sinh mới giải thích tại sao một số loài các cấu trúc phôi thai độc đáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.

Từ gần giống