censitaire

Học thuật
Thân thiện
censitaire

Le censitaire dépose son bulletin de vote dans l'urne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • liên quan đến điều kiện nộp thuế (tư sản): Dùng để mô tả một hệ thống hoặc quyền lợi dựa trên việc một người đóng một mức thuế tối thiểu hay không, đặc biệt trong bối cảnh bầu cử lịch sử.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đủ điều kiện thuế để bầu cử: Chỉ một người đàn ông (trong bối cảnh lịch sử) đủ tài sản để đóng mức thuế cần thiết, từ đó được hưởng quyền bầu cử.
    • Người nộp đất: (Nghĩa lịch sử) Người phải nộp một khoản tiền thuê hoặc thuế (cens) cho chủ đất hoặc lãnh chúa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le suffrage était censitaire au XIXe siècle. (Quyền bầu cử mang tính chất tư sản [dựa trên điều kiện thuế] vào thế kỷ XIX.)
    • C'était un régime politique censitaire. (Đómột chế độ chính trị dựa trên điều kiện thuế.)
  • Danh từ:

    • Seuls les censitaires pouvaient voter. (Chỉ những người đủ điều kiện thuế mới có thể bỏ phiếu.)
    • Le censitaire payait un loyer au seigneur. (Người nộp đất trả tiền thuê cho lãnh chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système/regime censitaire": Hệ thống/chế độ tư sản (bầu cử). Cụm từ này mô tả chính xác hệ thống chính trị lịch sử nơi quyền bầu cử bị giới hạn cho những công dân đóng thuế trên một mức nhất định.
    • La monarchie de Juillet était un régime censitaire. (Nền quân chủ Tháng Bảymột chế độ tư sản.)
Biến thể từ liên quan
  • Cens (danh từ giống đực): Khoản thuế tư sản; tiền đất. Đâytừ gốc, chỉ khoản thuế hoặc tiền thuê làm cơ sở cho từ "censitaire".
  • Censi (động từ): Đánh thuế, ấn định mức thuế. (Dạng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (nghĩa cử tri):
    • Électeur qualifié: Cử tri đủ tiêu chuẩn (dựa trên tài sản).
  • Pour le nom (nghĩa lịch sử):
    • Tenancier: Người thuê đất, tá điền.
    • Redevable: Người có nghĩa vụ nộp tiền (thuế, ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phân tích chính trị để mô tả các hệ thống bầu cử trước thế kỷ XX (nhưPháp trước năm 1848).
  • Khi dùng như danh từ, thường chỉ nam giới, phản ánh bối cảnh lịch sử khi phụ nữ chưa quyền bầu cử.
  • Nghĩa "người nộp đất" là nghĩa cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các văn bản lịch sử.
censitaire

Le censitaire dépose son bulletin de vote dans l'urne.

tính từ
  1. xem cens I
    • Système électoral censitaire
      chế độ bầu cử theo mức thuế
danh từ giống đực
  1. người đủ mức thuế bầu cử
  2. (sử học) người nộp đất