censorat

Học thuật
Thân thiện
censorat

Le censorat examine les manuscrits avant publication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chức kiểm duyệt: Chức vụ, quyền hạn hoặc nhiệm kỳ của một người kiểm duyệt (censeur). Từ này chỉ vị trí hoặc thẩm quyền chính thức trong việc xem xét phê duyệt thông tin, tác phẩm trước khi công bố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a exercé le censorat pendant dix ans. (Ông ấy đã giữ chức kiểm duyệt trong mười năm.)
    • Le censorat était une fonction très puissante sous ce régime. (Chức kiểm duyệtmột chức vụ rất quyền lực dưới chế độ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durant son censorat": Trong thời gian đảm nhiệm chức kiểm duyệt.
    • Durant son censorat, de nombreuses publications ont été interdites. (Trong thời gian ông ấy đảm nhiệm chức kiểm duyệt, nhiều ấn phẩm đã bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Censeur (danh từ giống đực): Người kiểm duyệt.
  • Censure (danh từ giống cái): Hành động kiểm duyệt; sự cấm đoán, chỉ trích nghiêm khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Fonction de censeur: Chức vụ của người kiểm duyệt.
  • Charge de censeur: Nhiệm vụ kiểm duyệt.
censorat

Le censorat examine les manuscrits avant publication.

danh từ giống đực
  1. chức kiểm duyệt