census-paper

/'sensəs,peipə/
Học thuật
Thân thiện
census-paper

A family fills out their census-paper at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản khai (tên tuổi...) trong cuộc điều tra số dân: Một tài liệu hoặc mẫu đơn chính thức được sử dụng để ghi lại thông tin cá nhân (như tên, tuổi, nghề nghiệp, địa chỉ) của một hộ gia đình hoặc cá nhân trong một cuộc tổng điều tra dân số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every household must fill out a census-paper accurately. (Mỗi hộ gia đình phải điền chính xác bản khai điều tra dân số.)
    • The government official collected the completed census-papers. (Viên chức chính phủ đã thu thập các bản khai điều tra dân số đã hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to submit a census-paper": nộp bản khai điều tra dân số.
    • Residents are required to submit their census-paper by the deadline. (Cư dân được yêu cầu nộp bản khai điều tra dân số trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Census form (n): mẫu đơn điều tra dân số (cùng nghĩa với 'census-paper').
  • Census questionnaire (n): bảng câu hỏi điều tra dân số.
  • Census return (n): bản kê khai điều tra dân số đã nộp.
Từ đồng nghĩa
  • Population schedule: bảng kê khai dân số.
  • Enumeration form: mẫu đơn kiểm kê (dân số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'census-paper')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'census-paper')

census-paper

A family fills out their census-paper at the kitchen table.

danh từ
  1. bản khai (tên tuổi...) trong cuộc điều tra số dân