centennal

Học thuật
Thân thiện
centennal

Une exposition centennale célèbre l'histoire de la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trăm năm một lần: Diễn ra hoặc được tổ chức một lần sau mỗi một trăm năm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'exposition centennale a attiré des visiteurs du monde entier. (Triển lãm trăm năm một lần đã thu hút khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới.)
    • La célébration centennale de la fondation de la ville aura lieu l'année prochaine. (Lễ kỷ niệm trăm năm một lần của ngày thành lập thành phố sẽ diễn ra vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commémoration centennale": Lễ kỷ niệm trăm năm một lần.

    • La commémoration centennale de la fin de la guerre est un événement solennel. (Lễ kỷ niệm trăm năm một lần ngày kết thúc chiến tranhmột sự kiện trang trọng.)
  • "Anniversaire centennal": Kỷ niệm trăm năm (một lần).

    • L'université prépare son anniversaire centennal. (Trường đại học đang chuẩn bị cho kỷ niệm trăm năm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Centenaire (tính từ & danh từ): (thuộc về) một trăm năm; lễ kỷ niệm một trăm năm.

    • Le centenaire de l'armistice. (Lễ kỷ niệm một trăm năm ngày đình chiến.)
  • Séculaire (tính từ): lâu đời, tồn tại hàng thế kỷ; () trăm năm một lần (nghĩa cổ, ít dùng).

    • Un chêne séculaire. (Một cây sồi trăm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Séculaire (trong nghĩa cổ, ít dùng): trăm năm một lần.
  • Qui a lieu tous les cent ans: diễn ra mỗi trăm năm một lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'centennal'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'centennal'.

centennal

Une exposition centennale célèbre l'histoire de la ville.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) trăm năm một lần
    • Exposition centennale
      triển lãm trăm năm một lần