centering

centering

The quarterback practices his centering before the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tập trung, sự chú tâm: "centering" chỉ hành động hoặc quá trình tập trung sự chú ý, năng lượng hoặc tâm trí vào một điểm, một mục tiêu hoặc một vấn đề cụ thể.
    • Sự định tâm: Trong thể thao (đặc biệt bóng bầu dục Mỹ), "centering" hành động chuyền bóng từ giữa sân cho đồng độiphía sau, thường qua giữa hai chân.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • Tập trung, tính trung tâm: Dùng để mô tả điều đó liên quan đến việc đưa một vật hoặc ý tưởng vào vị trí trung tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The centering of her thoughts on the project helped her complete it on time. (Sự tập trung suy nghĩ của ấy vào dự án đã giúp hoàn thành đúng hạn.)
    • The quarterback fumbled the centering from the center. (Tiền vệ đã làm rơi bóng trong pha định tâm từ trung phong.)
  • Tính từ:

    • The centering technique in yoga helps improve balance. (Kỹ thuật định tâm trong yoga giúp cải thiện sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centering on/around": Tập trung vào, xoay quanh.

    • The discussion centered on the new policy. (Cuộc thảo luận tập trung vào chính sách mới.)
    • Her life centers around her family. (Cuộc sống của ấy xoay quanh gia đình.)
  • "Self-centering": Tự định tâm, tự điều chỉnh vào trung tâm.

    • The device has a self-centering mechanism. (Thiết bị chế tự định tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Center (n, v): trung tâm; đặt vào trung tâm.
    • The center of the circle is easy to find. (Tâm của hình tròn rất dễ tìm.)
  • Centered (adj): được đặttrung tâm, cân bằng.
    • She felt calm and centered after meditation. ( ấy cảm thấy bình tĩnh cân bằng sau khi thiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Focus (n): sự tập trung.
    • The focus of the meeting is on budget. (Trọng tâm của cuộc họp về ngân sách.)
  • Concentration (n): sự tập trung cao độ.
    • He needs concentration to solve the problem. (Anh ấy cần sự tập trung để giải quyết vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Center on: tập trung vào.

    • The debate centered on economic issues. (Cuộc tranh luận tập trung vào các vấn đề kinh tế.)
  • Center around: xoay quanh.

    • The story centers around a young girl. (Câu chuyện xoay quanh một gái trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • At the center of: ở trung tâm của, trọng tâm của.

    • She is at the center of the controversy. ( ấy trung tâm của cuộc tranh cãi.)
  • Center of attention: tâm điểm chú ý.

    • He loves being the center of attention. (Anh ấy thích trở thành tâm điểm chú ý.)

Từ gần giống