sauntering
/'sɔ:ntəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động đi thơ thẩn, đi dạo nhàn nhã: Chỉ việc đi bộ một cách chậm rãi, thoải mái và thư thái, không có mục đích vội vàng hay cụ thể.
Tính từ (hiện tại phân từ của động từ "saunter"):
- Đang đi thơ thẩn, đang dạo bước nhàn nhã: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra của việc đi bộ một cách thong thả, thư giãn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His afternoon sauntering in the park is his favorite ritual. (Việc đi thơ thẩn trong công viên buổi chiều là thói quen yêu thích của anh ấy.)
- I enjoy the gentle pace of a morning sauntering. (Tôi thích nhịp độ nhẹ nhàng của việc đi dạo buổi sáng.)
Tính từ:
- We saw a couple sauntering along the beach at sunset. (Chúng tôi thấy một cặp đôi đang đi thơ thẩn dọc bãi biển lúc hoàng hôn.)
- He spent the afternoon in a sauntering exploration of the old town. (Anh ấy dành cả buổi chiều để khám phá thong thả khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with a sauntering gait": với dáng đi thong thả, nhàn nhã.
- The cat approached with a sauntering gait, completely unbothered. (Con mèo tiến đến với dáng đi thong thả, hoàn toàn không vội vã.)
Biến thể và từ gần giống
Saunter (động từ): đi thơ thẩn, đi dạo nhàn nhã.
- They decided to saunter through the market. (Họ quyết định đi thơ thẩn qua khu chợ.)
Sauntered (quá khứ đơn/ quá khứ phân từ): đã đi thơ thẩn.
- He sauntered into the room as if he had all the time in the world. (Anh ta thong thả bước vào phòng như thể có cả thế giới thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Strolling: đi dạo, tản bộ (nhấn mạnh sự nhàn tản).
- Ambling: đi thong thả, đi chậm rãi (thường với dáng đi uyển chuyển).
- Wandering: đi lang thang (có thể không có hướng cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Rushing: vội vã, lao nhanh.
- Hurrying: khẩn trương, vội vàng.
- Dashing: phóng nhanh, lao tới.