centesimo

centesimo

A child saves a shiny centesimo in a piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ: Đồng centesimomột đơn vị tiền tệ phân số (phân nhỏ) của một số quốc gia như Panama, Ý, Uruguay Chile. Ở Ý, 1 centesimo bằng 1/100 lira Ý (trước khi Ý chuyển sang đồng euro). Ở Panama, 1 centesimo bằng 1/100 balboa Panama. Ở Uruguay Chile, centesimo cũng đơn vị phân số của đồng peso tương ứng (tuy nhiên, ở Chile, centesimo hiện không còn được lưu hành chính thức).

dụ sử dụng
  • (Giá của viên kẹo chỉ vài đồng centesimo.)
  • (Ở Ý trước khi đồng euro, một centesimo đồng xu nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centesimo" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế để chỉ các đơn vị tiền tệ hoặc nước ngoài.
    • Many old Italian receipts listed prices in lire and centesimos. (Nhiều hóa đơn của Ý ghi giá bằng lira centesimo.)
Biến thể từ gần giống
  • Centavo: đơn vị tiền tệ phân số tương tự, được dùngnhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha ( dụ: Mexico, Brazil), thường bằng 1/100 đơn vị chính.
  • Cent: đơn vị tiền tệ phân số phổ biến ở Mỹ, Canada, Úc, v.v., bằng 1/100 đơn vị chính (dollar).
Từ đồng nghĩa
  • Phân xu: một thuật ngữ chung để chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ nhất (thường bằng 1/100), tương đương với centesimo trong ngữ cảnh so sánh.
  • Đồng xu nhỏ: cách gọi thông thường để chỉ các đồng tiền mệnh giá thấp.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến với từ "centesimo", đây thuật ngữ tài chính cụ thể, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "centesimo" không thành ngữ đặc biệt do tính chuyên ngành hẹp của .

Từ gần giống