centiare

Học thuật
Thân thiện
centiare

Un agriculteur mesure un petit champ d'un centiare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xentia: Một đơn vị đo diện tích trong hệ mét, bằng một mét vuông (1 m²). Đâymột đơn vị ít được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
    • Một phần trăm của một a (are): "Centiare" là một đơn vị con của "are", trong đó 1 a = 100 centiare.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La superficie du jardin est de cinq centiares. (Diện tích của khu vườnnăm xentia.)
    • Un centiare équivaut à un mètre carré. (Một xentia tương đương với một mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản kỹ thuật hoặc pháp: Từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu đo đạc đất đai hoặc văn bản cổ.
    • La parcelle est décrite comme mesurant soixante-dix centiares. ( đất được mô tả diện tích bảy mươi xentia.)
Biến thể từ gần giống
  • Are (danh từ giống đực): A, một đơn vị đo diện tích bằng 100 mét vuông (100 m²) hoặc 10.000 centiare.
  • Hectare (danh từ giống đực): Hecta, một đơn vị đo diện tích lớn hơn, bằng 10.000 mét vuông hoặc 100 a.
Từ đồng nghĩa
  • Mètre carré (danh từ giống đực): Mét vuông. Đâycách diễn đạt phổ biến hiện đại hơn cho cùng một đơn vị diện tích (1 m²).
centiare

Un agriculteur mesure un petit champ d'un centiare.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) xentia (một phần trăm a)