centibar

Học thuật
Thân thiện
centibar

Un homme lit la valeur de 1013 centibars sur un baromètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xentibarơ: Một đơn vị đo áp suất trong hệ mét, bằng một phần trăm (1/100) của một bar. Đâymột đơn vị thuộc hệ thống đo lường quốc tế (SI), thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La pression atmosphérique standard est d'environ 1013 centibars. (Áp suất khí quyển tiêu chuẩn vào khoảng 1013 xentibarơ.)
    • Ce capteur peut mesurer des variations de pression de l'ordre du centibar. (Cảm biến này có thể đo các biến thiên áp suất cỡ xentibarơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: "centibar" thường được sử dụng để đo áp suất khí quyển hoặc trong các nghiên cứu về đất.
    • La tension de l'eau dans le sol est exprimée en centibars. (Thế nước trong đất được biểu thị bằng xentibarơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (n.m): Barơ, đơn vị áp suất cơ sở. 1 bar = 100 centibars.
  • Décibar (n.m): Đexibarơ, bằng một phần mười (1/10) của một bar.
  • Millibar (n.m): Milibarơ, bằng một phần nghìn (1/1000) của một bar, phổ biến trong dự báo thời tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Hectopascal (hPa): Héctopascal. Trong khí tượng, 1 millibar = 1 hectopascal, do đó 1 centibar = 10 hectopascals. Đâyđơn vị tương đương được sử dụng phổ biến hơn trong nhiều bối cảnh.
centibar

Un homme lit la valeur de 1013 centibars sur un baromètre.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) xentibarơ