centimètre

Học thuật
Thân thiện
centimètre

La couturière mesure le tissu avec un centimètre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xentimet: Một đơn vị đo độ dài trong hệ mét, bằng một phần trăm của một mét.
    • Thước dây: Một dụng cụ đo lường dạng dây mềm, thường được chia vạch theo đơn vị xentimet, đặc biệt được sử dụng bởi thợ may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "xentimet"):

    • Un centimètre équivaut à 0,01 mètre. (Một xentimet tương đương với 0,01 mét.)
    • Cette planche mesure trente centimètres de large. (Tấm ván này rộng ba mươi xentimet.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "thước dây"):

    • Le tailleur a utilisé son centimètre pour prendre mes mesures. (Người thợ may đã dùng thước dây của mình để đo kích thước cho tôi.)
    • Peux-tu me passer le centimètre ? Je dois mesurer ce tissu. (Bạn có thể đưa cho tôi cái thước dây được không? Tôi cần đo tấm vải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au centimètre près": chính xác đến từng xentimet.

    • Il a calculé la distance au centimètre près. (Anh ấy đã tính toán khoảng cách chính xác đến từng xentimet.)
  • "ne pas bouger d'un centimètre": không nhúc nhích một li, không di chuyển chút nào.

    • Malgré le bruit, le chien de garde n'a pas bougé d'un centimètre. (Bất chấp tiếng ồn, con chó bảo vệ không nhúc nhích một li.)
Biến thể từ gần giống
  • Centimétrique (tính từ): thuộc về xentimet, tính bằng xentimet.

    • Une précision centimétrique. (Độ chính xác tính bằng xentimet.)
  • Centimètre carré (danh từ giống đực): xentimet vuông (đơn vị diện tích).

    • La superficie est de cent centimètres carrés. (Diện tíchmột trăm xentimet vuông.)
  • Centimètre cube (danh từ giống đực): xentimet khối (đơn vị thể tích).

    • Un volume de mille centimètres cubes. (Một thể tích một nghìn xentimet khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Cm: Chữ viết tắt thông dụng của "centimètre".

    • La règle mesure 15 cm. (Cái thước kẻ dài 15 cm.)
  • Ruban métrique: Cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa "thước dây".

    • Il a sorti son ruban métrique. (Anh ấy lấy thước dây của mình ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "centimètre" là danh từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas valoir un centimètre de corde: Không đáng một xu, vô giá trị.

    • Cette vieille voiture ne vaut pas un centimètre de corde. (Chiếc xe đó chẳng đáng một xu.)
  • Gagner (ou perdre) centimètre par centimètre: Tiến lên (hoặc thụt lùi) từng chút một, rất chậm khó khăn.

    • Les négociations gagnent du terrain centimètre par centimètre. (Các cuộc đàm phán tiến triển từng chút một.)
centimètre

La couturière mesure le tissu avec un centimètre.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) xentimet
  2. thước dây (chia xentimet, của thợ may...)