centimo

centimo

A child saves a shiny centimo in a piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Centimo một đơn vị tiền tệ phụ (phân số) của đồng tiền chính thức tại một số quốc gia như Venezuela, Costa Rica, Guinea Xích Đạo, Paraguay Tây Ban Nha. thường bằng 1/100 của đơn vị tiền tệ chính ( dụ: 1 đồng bolivar của Venezuela = 100 centimos).
Lưu ý: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại hoặc lịch sử tiền tệ.

dụ sử dụng
  • (Giá của cái kẹo chỉ 50 centimo.)
  • (Anh ấy tìm thấy vài centimo trong túi của mình.)
  • (Ở Tây Ban Nha, trước đồng euro, một peseta được chia thành 100 centimo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Centimo" thường xuất hiện trong các văn bản kinh tế, báo cáo tài chính hoặc khi nói về lạm phátcác quốc gia từng dùng đơn vị này.
    • The devaluation of the bolivar made centimos almost worthless. (Sự mất giá của đồng bolivar khiến centimo gần nhưgiá trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Centavo (danh từ): Một đơn vị tiền tệ phụ tương tự, được dùngnhiều quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha Tây Ban Nha ( dụ: Brasil, Mexico).
    • He paid 10 centavos for a newspaper. (Anh ấy trả 10 centavo cho một tờ báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân số tiền tệ: Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "xu" (khi ngữ cảnh cho phép), mặc dù "centimo" mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "centimo" đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "centimo". Tuy nhiên, có thể dùng trong các câu so sánh như:
    • Not a single centimo was left in his wallet. (Không một centimo nào còn lại trong của anh ấy.)

Từ gần giống