centime

/'sɑ:nti:m/
Học thuật
Thân thiện
centime

A child saves a shiny centime in her piggy bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ phân số: Một đơn vị tiền tệ giá trị bằng một phần trăm (1/100) của đơn vị tiền tệ chính của một số quốc gia, chủ yếu franc.
    • Đồng xu: Một đồng xu giá trị một centime.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the euro, one franc was equal to one hundred centimes. (Trước khi đồng euro, một franc bằng một trăm centime.)
    • The price was listed as 5 francs and 75 centimes. (Giá được niêm yết 5 franc 75 centime.)
    • He found an old Swiss centime coin in the drawer. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu centime của Thụy trong ngăn kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centime" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng khi nói về hệ thống tiền tệ của Pháp, Thụy một số quốc gia châu Phi trước đây sử dụng franc.
    • Many older French people still think in francs and centimes. (Nhiều người Pháp lớn tuổi vẫn tính toán bằng franc centime.)
Biến thể từ gần giống
  • Cent (n): Đơn vị tiền tệ phân số (1/100) của nhiều loại tiền tệ khác như dollar (cent), euro (cent). Tương đương với "centime" nhưng dùng cho các đồng tiền khác.
    • One US dollar is one hundred cents. (Một đô la Mỹ bằng một trăm cent.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân đơn vị tiền tệ: Thuật ngữ chung chỉ một phần nhỏ của đơn vị tiền chính ( dụ: cent, penny, sen).
centime

A child saves a shiny centime in her piggy bank.

danh từ
  1. xentilit (một phần trăm frăng của Pháp)