centipede
/'sentipi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con rết: Một loài động vật chân khớp ăn thịt, có cơ thể dẹt và dài, được chia thành nhiều đốt, mỗi đốt mang một đôi chân.
- Động vật nhiều chân: Tên gọi chung cho một nhóm động vật thuộc lớp Chân môi (Chilopoda), có đặc điểm là có rất nhiều chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I saw a large centipede crawling under the rock. (Tôi thấy một con rết lớn bò dưới tảng đá.)
- Some species of centipede can deliver a painful bite. (Một số loài rết có thể cắn gây đau đớn.)
- The centipede is a fast-moving predator of insects. (Con rết là một kẻ săn mồi di chuyển nhanh, ăn côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a centipede": Dùng để so sánh với thứ gì đó có nhiều bộ phận chuyển động hoặc nhiều chân.
- The old machine moved forward slowly, like a centipede. (Cỗ máy cũ tiến về phía trước một cách chậm chạp, như một con rết.)
Biến thể và từ gần giống
- Millipede (n): Con cuốn chiếu. Là một loài động vật nhiều chân khác (lớp Diplopoda), thường có thân tròn hơn và ăn mùn hữu cơ, không phải là động vật ăn thịt như rết.
- Arthropod (n): Động vật chân khớp. Là nhóm động vật lớn bao gồm côn trùng, nhện, giáp xác, rết và cuốn chiếu.
Từ đồng nghĩa
- Chilopod (n): Tên gọi khoa học của loài rết.
- Hundred-legger (n): Tên gọi thông tục, nghĩa là "con vật trăm chân" (mặc dù số chân thực tế thay đổi theo loài).
Thông tin thêm
- Từ "centipede" bắt nguồn từ tiếng Latinh "centum" (một trăm) và "pes" (chân), nghĩa là "trăm chân". Tuy nhiên, số lượng chân thực tế của một con rết thay đổi tùy loài, thường từ 15 đến 173 đôi chân, và luôn là số lẻ các đôi chân.
danh từ
- (động vật học) con rết
- động vật nhiều chân