centralisateur

Học thuật
Thân thiện
centralisateur

Le gouvernement a mis en place un système centralisateur pour coordonner les services.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tập trung (quyền lực): "centralisateur" mô tả một hệ thống, chính sách hoặc xu hướng tập trung quyền lực, quyết định hoặc kiểm soát vào một cơ quan trung ương hoặc một địa điểm duy nhất, thay vì phân tán ra các bộ phận hay địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le gouvernement a adopté une politique centralisatrice. (Chính phủ đã thông qua một chính sách tập trung.)
    • Une gestion trop centralisatrice peut étouffer l'initiative locale. (Một sự quảnquá tập trung có thể bóp nghẹt sáng kiến địa phương.)
    • L'État centralisateur contrôle toutes les décisions importantes. (Nhà nước tập trung kiểm soát mọi quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un État centralisateur": một nhà nước tập trung quyền lực.
    • La France est traditionnellement un État centralisateur. (Nước Pháp truyền thốngmột nhà nước tập trung quyền lực.)
  • "une tendance centralisatrice": một xu hướng tập trung hóa.
    • On observe une tendance centralisatrice dans la réforme de l'entreprise. (Người ta quan sát thấy một xu hướng tập trung hóa trong cải cách doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Centralisation (danh từ giống cái): sự tập trung hóa.
    • La centralisation du pouvoir. (Sự tập trung hóa quyền lực.)
  • Centraliser (động từ): tập trung hóa.
    • Centraliser les décisions. (Tập trung hóa các quyết định.)
  • Centralisé, e (tính từ): đã được tập trung hóa.
    • Un système centralisé. (Một hệ thống đã được tập trung hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Autoritaire: chuyên quyền, độc đoán (nhấn mạnh tính áp đặt).
  • Unitaire: nhất thể, thống nhất (nhấn mạnh tính thống nhất toàn vẹn).
Từ trái nghĩa
  • Décentralisateur: phân quyền, phân tán.
  • Autonome: tự trị, tự chủ.
  • Fédéral: liên bang (cấu trúc phân chia quyền lực).
centralisateur

Le gouvernement a mis en place un système centralisateur pour coordonner les services.

tính từ
  1. tập trung
    • Régime centralisateur
      chế độ tập trung

Từ chứa "centralisateur"