centre-forward
/'sentə,fɔ:wəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung phong (bóng đá): Vị trí tấn công chính, thường đứng ở trung tâm hàng công và có nhiệm vụ ghi bàn. Đây là một vị trí cụ thể trong đội hình bóng đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team's centre-forward scored a hat-trick. (Trung phong của đội đã ghi một cú hat-trick.)
- He has been playing as a centre-forward for five years. (Anh ấy đã chơi ở vị trí trung phong được năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead the line as a centre-forward": đảm nhiệm vai trò trung phong chủ chốt, dẫn dắt hàng công.
- His strength allows him to lead the line as a centre-forward effectively. (Sức mạnh của anh ấy cho phép anh đảm nhiệm vai trò trung phong chủ chốt một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Forward / Striker (n): Tiền đạo (nói chung, có thể bao gồm các vị trí khác như tiền đạo cánh).
- Centre-forward position (n): Vị trí trung phong.
- Number 9 (n): Số 9 (thường là số áo gắn liền với vị trí trung phong chính).
Từ đồng nghĩa
- Striker: Tiền đạo (từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng "striker" có thể rộng hơn, trong khi "centre-forward" chỉ vị trí trung tâm).
- Number nine: Số 9 (cách gọi khác dựa trên số áo truyền thống).
- Central striker: Tiền đạo trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "centre-forward")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "centre-forward")
danh từ
- (thể dục,thể thao) trung phong (bóng đá)