centre-rail
/'sentəreil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngành đường sắt):
- Đường ray giữa: Một thanh ray phụ được lắp đặt ở chính giữa đường ray, nằm giữa hai ray chạy song song thông thường. Nó được sử dụng đặc biệt trên các tuyến đường sắt leo núi để cung cấp thêm lực kéo và chống trơn trượt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The steep mountain railway uses a centre-rail for added safety. (Đường sắt leo núi dốc sử dụng một đường ray giữa để tăng thêm độ an toàn.)
- The train's cog wheel engages with the centre-rail to climb the slope. (Bánh răng của tàu hỏa khớp với đường ray giữa để leo lên dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "centre-rail system": hệ thống đường ray giữa.
- The centre-rail system prevents the train from sliding backwards on steep gradients. (Hệ thống đường ray giữa ngăn tàu hỏa trượt ngược lại trên các đoạn dốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rack railway / Cog railway: Đường sắt bánh răng (một loại đường sắt leo núi sử dụng hệ thống bánh răng, thường liên quan đến centre-rail).
- Third rail: Ray thứ ba (thường chỉ ray cấp điện, không phải ray giữa để leo dốc).
Từ đồng nghĩa
- Rack rail: Ray bánh răng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Center rail (cách viết Mỹ): Đường ray giữa.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đường sắt. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "center" thường được viết không có chữ "u" ("center-rail").
- Không nhầm lẫn với "central rail" (có thể chỉ đường ray chính hoặc trung tâm theo nghĩa khác).
danh từ
- (ngành đường sắt) đường ray giữa (ở những đường leo núi)