centrifugation
The scientist uses centrifugation to separate the components of the blood sample.
Định nghĩa
Danh từ: Quá trình tách các chất có mật độ khác nhau bằng cách sử dụng máy ly tâm.
Ví dụ sử dụng
- (Ly tâm được sử dụng để tách tế bào máu khỏi huyết tương trong phòng thí nghiệm.)
- (Sữa trải qua quá trình ly tâm để loại bỏ chất béo và sản xuất sữa tách béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Differential centrifugation": Ly tâm phân đoạn, một kỹ thuật tách các thành phần tế bào dựa trên kích thước và mật độ khác nhau.
- Differential centrifugation is a key step in isolating organelles like mitochondria. (Ly tâm phân đoạn là bước quan trọng trong việc phân lập các bào quan như ty thể.)
"Ultracentrifugation": Siêu ly tâm, sử dụng tốc độ rất cao để tách các hạt nhỏ như virus hoặc phân tử protein.
- Ultracentrifugation can separate viruses from cellular debris. (Siêu ly tâm có thể tách virus khỏi mảnh vụn tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Centrifuge (danh từ): Máy ly tâm, thiết bị dùng để thực hiện quá trình ly tâm.
- The centrifuge spins at high speed to separate mixtures. (Máy ly tâm quay với tốc độ cao để tách hỗn hợp.)
- Centrifugal (tính từ): Thuộc về lực ly tâm, liên quan đến quá trình ly tâm.
- Centrifugal force is the principle behind centrifugation. (Lực ly tâm là nguyên lý đằng sau quá trình ly tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Separation by spinning: Tách bằng cách quay.
- Density gradient separation: Tách theo gradient mật độ (một phương pháp cụ thể trong ly tâm).
Các cụm từ liên quan
- To undergo centrifugation: Trải qua quá trình ly tâm.
- The sample must undergo centrifugation before analysis. (Mẫu phải trải qua quá trình ly tâm trước khi phân tích.)
- To perform centrifugation: Thực hiện quá trình ly tâm.
- The technician will perform centrifugation to purify the protein. (Kỹ thuật viên sẽ thực hiện ly tâm để tinh chế protein.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "centrifugation", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.