centrifugation

Học thuật
Thân thiện
centrifugation

La centrifugation sépare les composants d'un échantillon de sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quay ly tâm: Quá trình sử dụng lực ly tâm để tách các thành phần mật độ khác nhau trong một hỗn hợp, thường bằng cách quay nhanh trong một thiết bị gọi là máy ly tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La centrifugation du sang permet de séparer le plasma des globules. (Sự quay ly tâm máu cho phép tách huyết tương ra khỏi các tế bào máu.)
    • Cette étape de centrifugation est cruciale pour le protocole expérimental. (Bước quay ly tâm này rất quan trọng đối với quy trình thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à une centrifugation": Đưa vào quay ly tâm.
    • L'échantillon doit être soumis à une centrifugation à haute vitesse. (Mẫu vật cần được đưa vào quay ly tâmtốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifuger (động từ): Quay ly tâm.

    • Il faut centrifuger le mélange pendant cinq minutes. (Cần quay ly tâm hỗn hợp trong năm phút.)
  • Centrifugeuse (danh từ giống cái): Máy ly tâm.

    • La centrifugeuse de laboratoire est très performante. (Máy ly tâm trong phòng thí nghiệm hiệu suất rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tách bằng ly tâm: Cách diễn đạt khác cho quá trình tương tự.
centrifugation

La centrifugation sépare les composants d'un échantillon de sang.

danh từ giống cái
  1. sự quay ly tâm

Từ chứa "centrifugation"