centrifugeur

Học thuật
Thân thiện
centrifugeur

Le technicien place des tubes à essai dans le centrifugeur de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (giống cái: centrifugeuse):
    • Máy quay ly tâm: Một thiết bị sử dụng lực ly tâm, tạo ra bằng cách quay nhanh, để tách các thành phần mật độ khác nhau trong một hỗn hợp lỏng hoặc để làm khô vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le laboratoire utilise un centrifugeur pour séparer les composants du sang. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy quay ly tâm để tách các thành phần của máu.)
    • Après avoir lavé la salade, elle l'a mise dans le centrifugeur à légumes. (Sau khi rửa rau sống, ấy đặt vào máy quay ly tâm dành cho rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Centrifugeur de laboratoire: Máy quay ly tâmphòng thí nghiệm, dùng trong nghiên cứu khoa học phân tích y tế.

    • Le centrifugeur de laboratoire tourne à très haute vitesse. (Máy quay ly tâmphòng thí nghiệm quay với tốc độ rất cao.)
  • Centrifugeuse pour l'entrainement des Cosmonautes: Máy quay ly tâm để huấn luyện phi công vũ trụ, mô phỏng lực G cao.

    • Les astronautes s'entraînent dans une centrifugeuse pour l'entrainement des cosmonautes. (Các phi hành gia được huấn luyện trong một máy quay ly tâm để huấn luyện phi công vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifugeuse (n.f): Dạng giống cái của "centrifugeur", thường dùng để chỉ cùng một loại máy. Trong một số ngữ cảnh, "centrifugeuse" có thể được dùng phổ biến hơn cho các thiết bị gia dụng (ví dụ: máy vắt rau sống).
  • Centrifugation (n.f): Hành động quay ly tâm, quá trình ly tâm.
    • La centrifugation permet de séparer le plasma des globules rouges. (Việc quay ly tâm cho phép tách huyết tương khỏi hồng cầu.)
  • Centrifuger (v): Quay ly tâm, đem ly tâm.
    • Il faut centrifuger l'échantillon pendant cinq minutes. (Cần phải quay ly tâm mẫu vật trong năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de centrifugation: Thiết bị ly tâm (cách gọi mang tính mô tả hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

centrifugeur

Le technicien place des tubes à essai dans le centrifugeur de laboratoire.

danh từ giống đực (giống cái centrifugeuse)
  1. máy quay ly tâm
    • Centrifugeur de laboratoire
      máy quay ly tâmphòng thí nghiệm
    • Centrifugeuse pour l'entrainement des Cosmonautes
      máy quay ly tâm để huấn luyện phi công vũ trụ

Từ gần giống