centrifuger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quay ly tâm: Hành động làm cho một vật thể quay rất nhanh quanh một trục trung tâm, sử dụng lực ly tâm để tách các thành phần mật độ khác nhau ra khỏi nhau, chẳng hạn như tách chất lỏng khỏi chất rắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut centrifuger le sang pour séparer le plasma. (Phải quay ly tâm máu để tách huyết tương.)
    • Après la lessive, la machine à laver centrifuge le linge pour en extraire l'eau. (Sau khi giặt, máy giặt sẽ quay ly tâm quần áo để vắt nước ra.)
    • Le laborantin a centrifugé les échantillons pendant dix minutes. (Người kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã quay ly tâm các mẫu vật trong mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être centrifugé" (dạng bị động): được quay ly tâm.
    • Le mélange doit être centrifugé à haute vitesse. (Hỗn hợp cần được quay ly tâmtốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrifugation (danh từ giống cái): sự quay ly tâm, quá trình ly tâm.

    • La centrifugation est une technique courante en biologie. (Quá trình ly tâmmột kỹ thuật phổ biến trong sinh học.)
  • Centrifugeuse (danh từ giống cái): máy ly tâm.

    • On utilise une centrifugeuse en cuisine pour extraire le jus des fruits. (Người ta dùng máy ly tâm trong nhà bếp để ép nước trái cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparer par force centrifuge: tách bằng lực ly tâm. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. quay ly tâm

Từ gần giống