centrosema
Định nghĩa
Centrosema là một danh từ riêng (tên khoa học) chỉ một chi thực vật thuộc họ Đậu (Leguminosae). Chi này chủ yếu gồm các loài dây leo thân thảo hoặc thân gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là: - Lá kép ba (trifoliate leaves): mỗi lá gồm ba lá chét. - Hoa lớn (large flowers): thường có màu sắc sặc sỡ, hình dạng giống hoa đậu. - Sinh trưởng mạnh: thường được trồng làm cây che phủ đất hoặc cây thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- (Centrosema thường được dùng làm cây che phủ đất để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
- (Những bông hoa lớn của centrosema thu hút nhiều loài thụ phấn.)
- (Nông dân ở vùng nhiệt đới trồng centrosema làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Centrosema pubescens: một loài phổ biến trong chi, thường được gọi là "đậu lông" hoặc "centro".
- Centrosema pubescens is widely cultivated in Southeast Asia. (Centrosema pubescens được trồng rộng rãi ở Đông Nam Á.)
- Centrosema plumieri: loài có hoa tím đẹp, đôi khi được trồng làm cây cảnh.
- Centrosema plumieri is known for its striking purple flowers. (Centrosema plumieri nổi tiếng với những bông hoa tím ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Centro (danh từ): tên gọi tắt thông dụng của các loài trong chi Centrosema, đặc biệt là trong nông nghiệp.
- Farmers prefer centro for its fast growth. (Nông dân ưa chuộng centro vì tốc độ sinh trưởng nhanh.)
- Centrosemat (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Centrosema.
- Centrosemat species are important in tropical agriculture. (Các loài thuộc chi Centrosema rất quan trọng trong nông nghiệp nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfly pea (đậu bướm): một tên gọi chung cho một số loài trong họ Đậu có hoa giống centrosema, nhưng không đồng nghĩa chính xác.
- Clitoria: một chi khác trong họ Đậu, đôi khi bị nhầm lẫn với centrosema do hình dạng hoa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "centrosema" vì đây là tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "centrosema" vì đây là thuật ngữ thực vật học.