centrism
Định nghĩa
Danh từ: - Chủ nghĩa trung dung: Một triết lý chính trị tránh các thái cực của cánh tả và cánh hữu bằng cách đưa ra lập trường hoặc đường lối hành động ôn hòa. "Centrism" ủng hộ các chính sách dung hòa, tìm kiếm sự cân bằng và thỏa hiệp giữa các quan điểm đối lập.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cử tri bị thu hút bởi chủ nghĩa trung dung vì nó hứa hẹn sự ổn định và thỏa hiệp.)
- (Cương lĩnh của đảng phản ánh một chủ nghĩa trung dung mạnh mẽ, tránh những thay đổi triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Centrism in practice": Chủ nghĩa trung dung trong thực tiễn.
- Centrism in practice often means adopting policies from both sides of the political spectrum. (Chủ nghĩa trung dung trong thực tiễn thường có nghĩa là áp dụng các chính sách từ cả hai phía của phổ chính trị.)
"The rise of centrism": Sự trỗi dậy của chủ nghĩa trung dung.
- The rise of centrism has been observed in several European countries. (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa trung dung đã được quan sát ở một số quốc gia châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Centrist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa trung dung; thuộc về chủ nghĩa trung dung.
- She is a centrist who votes for both parties. (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa trung dung, bỏ phiếu cho cả hai đảng.)
Centrists (danh từ số nhiều): những người theo chủ nghĩa trung dung.
- The centrists in parliament formed a coalition. (Những người theo chủ nghĩa trung dung trong quốc hội đã thành lập một liên minh.)
Từ đồng nghĩa
- Moderation: sự ôn hòa, chừng mực.
- Middle ground: lập trường trung gian.
- Political center: trung tâm chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"Straddle the fence": ngồi trên hàng rào, không đứng về phía nào.
- The candidate accused his opponent of centrism and straddling the fence. (Ứng cử viên cáo buộc đối thủ của mình theo chủ nghĩa trung dung và ngồi trên hàng rào.)
"Walk the middle path": đi theo con đường trung dung.
- Centrism is about walking the middle path between extremes. (Chủ nghĩa trung dung là về việc đi theo con đường trung dung giữa các thái cực.)