centrosomic

Học thuật
Thân thiện
centrosomic

A scientist observes the centrosomic region of a dividing cell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thể trung tâm, liên quan đến thể trung tâm: Mô tả đặc điểm, tính chất hoặc mối liên hệ với cấu trúc tế bào gọi là thể trung tâm (centrosome).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The centrosomic region of the cell is crucial for organizing microtubules. (Vùng thuộc thể trung tâm của tế bào rất quan trọng cho việc tổ chức các vi ống.)
    • Researchers are studying the centrosomic function during cell division. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chức năng liên quan đến thể trung tâm trong quá trình phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "centrosomic activity": hoạt động của thể trung tâm.
    • Abnormal centrosomic activity can lead to cell division errors. (Hoạt động bất thường của thể trung tâm có thể dẫn đến lỗi trong phân chia tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Centrosome (danh từ): thể trung tâm.

    • The centrosome is a key organelle in animal cells. (Thể trung tâm một bào quan chủ chốt trong tế bào động vật.)
  • Centrosomal (tính từ): thuộc về thể trung tâm (từ đồng nghĩa chuyên ngành với "centrosomic").

    • Centrosomal proteins are essential for its structure. (Các protein thuộc thể trung tâm rất cần thiết cho cấu trúc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Centrosomal: thuộc về thể trung tâm (thường được dùng thay thế trong văn bản sinh học).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành sinh học tế bào. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, nghiên cứu.
centrosomic

A scientist observes the centrosomic region of a dividing cell.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới thể trung tâm