century plant

century plant

The century plant blooms once after many years.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thế kỷ: một loại cây nhiệt đới châu Mỹ, đặc điểm các hình kiếm, xếp thành hình hoa thịgốc, hoa mọc trên các chùm cao. Loài cây này thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy sợi. Tên gọi "century plant" (cây thế kỷ) bắt nguồn từ quan niệm sai lầm rằng cây chỉ nở hoa một lần sau 100 năm; thực tế, có thể nở hoa sau 10–30 năm tùy loài.

dụ sử dụng
  • (Cây thế kỷ trong vườn nhà chúng tôi cuối cùng đã nở hoa sau 25 năm.)
  • (Nhiều người lầm tưởng rằng cây thế kỷ sống hàng trăm năm mới ra hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a century plant": (ẩn dụ) chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra rất hiếm hoặc lâu mới một lần. (Những chuyến thăm của anh ấy giống như cây thế kỷvài thập kỷ mới một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Agave (danh từ): chi thực vật cây thế kỷ thuộc về, thường được gọi là cây thùa. (Cây thùa được dùng để làm rượu tequila.)
Từ đồng nghĩa
  • Agave americana: tên khoa học phổ biến nhất của cây thế kỷ.
  • American aloe: tên gọi khác, mặc dù không phải hội thật.
Các cụm từ liên quan
  • "century plant bloom": sự nở hoa của cây thế kỷ. (Sự nở hoa của cây thế kỷ một sự kiện hiếm có ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as a century plant flower": cực kỳ hiếm gặp. (Tìm được cỏ bốn hiếm như hoa cây thế kỷ.)

Từ gần giống

Từ chứa "century plant"