century-plant
/'sentʃuriplɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thùa: Một loại cây mọng nước thuộc họ Agavaceae, có nguồn gốc từ Mexico và các vùng khô cằn ở Mỹ. Tên gọi "century-plant" (cây thế kỷ) bắt nguồn từ quan niệm sai lầm rằng nó chỉ nở hoa một lần sau một trăm năm, trong thực tế, chu kỳ ra hoa thường từ 10 đến 30 năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The century-plant in our garden finally bloomed after twenty years. (Cây thùa trong vườn nhà tôi cuối cùng cũng nở hoa sau hai mươi năm.)
- Century-plants are often used in xeriscaping because they require very little water. (Cây thùa thường được dùng trong cảnh quan chịu hạn vì chúng cần rất ít nước.)
- The fibers from the leaves of the century-plant are strong and durable. (Các sợi từ lá cây thùa rất chắc và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn, "century-plant" thường được dùng để chỉ chung các loài trong chi , đặc biệt là .
- The botanist gave a lecture on the unique life cycle of the century-plant. (Nhà thực vật học đã có một bài giảng về chu kỳ sống độc đáo của cây thùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Agave (n): Tên gọi khoa học và thông dụng khác cho cây thùa.
- Tequila is made from the fermented sap of the blue agave. (Rượu tequila được làm từ nhựa lên men của cây thùa xanh.)
- American aloe (n): Một tên gọi khác cho , mặc dù không thực sự thuộc họ lô hội (aloe).
Từ đồng nghĩa
- Agave: cây thùa (tên khoa học/thông dụng).
- Maguey: tên gọi thông dụng cho cây thùa ở Mexico và Trung Mỹ.
Thành ngữ liên quan
- To bloom like a century-plant: Dùng để chỉ một sự kiện hiếm có hoặc một thành tựu lâu đời mới đạt được. (Ẩn dụ dựa trên đặc điểm nở hoa hiếm gặp của cây).
- His latest novel, published after a decade of silence, bloomed like a century-plant in the literary world. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông, được xuất bản sau một thập kỷ im lặng, đã nở rộ như một cây thùa trong thế giới văn học.)
danh từ
- (thực vật học) cây thùa