cephalopod

/sefəloupɔd/
Học thuật
Thân thiện
cephalopod

A squid, a type of cephalopod, jets through the ocean with its tentacles trailing behind.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Động vật chân đầu: Một loại động vật thân mềm (ngành Mollusca) sốngbiển, đặc điểm phần đầu phát triển rõ ràng, mắt to, các xúc tu (vòi) mang giác hút xung quanh miệng. Các dụ phổ biến bao gồm mực, bạch tuộc, mực nang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The octopus is a highly intelligent cephalopod. (Bạch tuộc một loài động vật chân đầu rất thông minh.)
    • Scientists study the camouflage abilities of cephalopods. (Các nhà khoa học nghiên cứu khả năng ngụy trang của các loài động vật chân đầu.)
    • This fossil is from an ancient cephalopod. (Hóa thạch này từ một loài động vật chân đầu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cephalopod intelligence: Chỉ sự thông minh đặc biệt được quan sát thấymột số loài chân đầu như bạch tuộc, liên quan đến khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề sử dụng công cụ.
    • Research into cephalopod intelligence challenges our understanding of invertebrate cognition. (Nghiên cứu về trí thông minh của động vật chân đầu thách thức hiểu biết của chúng ta về nhận thứcđộng vật không xương sống.)
Biến thể từ liên quan
  • Cephalopoda (danh từ): Tên của lớp (class) trong phân loại khoa học bao gồm tất cả các loài động vật chân đầu.
  • Cephalopodan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến động vật chân đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Head-footed mollusk: (Cách gọi mô tả theo từ nguyên) Động vật thân mềm "chân đầu", giải thích nguồn gốc tên gọi (từ Hy Lạp: = đầu, = chân).
cephalopod

A squid, a type of cephalopod, jets through the ocean with its tentacles trailing behind.

danh từ
  1. (động vật học) động vật chân đầu (thân mềm)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cephalopod"