cephalopodan
Học thuậtThân thiện
A cephalopodan creature like an octopus can change its skin color and texture.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan tới hoặc thuộc về lớp Chân đầu (Cephalopoda): Từ này dùng để mô tả các đặc điểm, cấu trúc hoặc sinh vật thuộc về lớp động vật thân mềm này, bao gồm các loài như bạch tuộc, mực và mực nang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the cephalopodan nervous system, which is highly complex. (Nhà khoa học nghiên cứu hệ thần kinh thuộc lớp Chân đầu, vốn rất phức tạp.)
- The fossil exhibits clear cephalopodan characteristics, such as the siphuncle. (Hóa thạch thể hiện những đặc điểm rõ ràng của lớp Chân đầu, như ống si-phun.)
- Their research focuses on cephalopodan intelligence and behavior. (Nghiên cứu của họ tập trung vào trí thông minh và hành vi của động vật chân đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu sinh học, cổ sinh vật học hoặc động vật học để mô tả một cách chính xác.
- The cephalopodan lineage diverged from other mollusks hundreds of millions of years ago. (Dòng dõi thuộc lớp Chân đầu đã tách ra khỏi các loài thân mềm khác hàng trăm triệu năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Cephalopod (danh từ): Động vật chân đầu (chỉ bản thân sinh vật).
- Octopuses and squids are cephalopods. (Bạch tuộc và mực là những động vật chân đầu.)
- Cephalopoda (danh từ): Tên khoa học của lớp Chân đầu.
Từ đồng nghĩa
- Cephalic: (trong ngữ cảnh giải phẫu, nhưng ít dùng và không chính xác bằng).
- Thuộc lớp Chân đầu: Cách diễn đạt đầy đủ và rõ nghĩa hơn trong tiếng Việt.
A cephalopodan creature like an octopus can change its skin color and texture.
Adjective
- liên quan tới, hoặc thuộc về lớp Chân đầu (bạch tuộc, mực,...)