cercarial

Học thuật
Thân thiện
cercarial

A scientist examines a cercarial larva under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến ấu trùng dạng tim đuôi (cercaria): Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất hoặc sự liên quan đến một giai đoạn ấu trùng đuôi bơi lội tự do của một số loài sán ký sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cercarial stage is crucial for the parasite's transmission. (Giai đoạn ấu trùng dạng tim đuôi rất quan trọng cho sự lây truyền của ký sinh trùng.)
    • Scientists studied the cercarial morphology under a microscope. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu hình thái của ấu trùng dạng tim đuôi dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cercarial dermatitis": Viêm da do ấu trùng dạng tim đuôi, một tình trạng da bị kích ứng khi ấu trùng này xâm nhập.
    • Swimmers in the lake may develop cercarial dermatitis. (Những người bơi trong hồ có thể bị viêm da do ấu trùng dạng tim đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercaria (danh từ): Ấu trùng dạng tim đuôi.
    • The cercaria emerges from the snail host. (Ấu trùng dạng tim đuôi chui ra từ vật chủ ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên quan đến ấu trùng sán: (Cụm từ mô tả chung, không phải từ đơn đồng nghĩa chính xác).
cercarial

A scientist examines a cercarial larva under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới ấu trùng dạng tim đuôi