cerclage

Học thuật
Thân thiện
cerclage

Le médecin effectue un cerclage pour stabiliser la fracture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng đai: Hành động hoặc kỹ thuật dùng một dải vật liệu (như kim loại, nhựa) để quấn quanh, siết chặt hoặc gia cố một vật thể.
    • (Y học) Sự buộc vòng: Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một vòng hoặc dải (thường bằng chỉ phẫu thuật, băng silicon hoặc dây kim loại) được buộc quanh một bộ phận cơ thể, thườngđể đóng kín, hỗ trợ hoặc ngăn chặn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cerclage des tonneaux est un métier traditionnel. (Việc đóng đai thùng rượumột nghề thủ công truyền thống.)
    • Le médecin a recommandé un cerclage du col de l'utérus pour prévenir un accouchement prématuré. (Bác sĩ đã đề nghị một thủ thuật buộc vòng cổ tử cung để ngăn ngừa sinh non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerclage préventif": thủ thuật buộc vòng phòng ngừa (trong y học).

    • Un cerclage préventif est parfois nécessaire en cas de béance du col. (Một thủ thuật buộc vòng phòng ngừa đôi khicần thiết trong trường hợp cổ tử cung hở.)
  • "Cerclage d'urgence": thủ thuật buộc vòng khẩn cấp.

    • Le cerclage d'urgence a été réalisé lorsque la patiente a présenté une dilatation cervicale avancée. (Thủ thuật buộc vòng khẩn cấp đã được thực hiện khi bệnh nhân biểu hiện giãn cổ tử cung tiến triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cercler (động từ): đóng đai, buộc vòng.

    • Il faut cercler le fut pour qu'il ne se défasse pas. (Cần phải đóng đai thùng để không bị bung ra.)
  • Cercle (danh từ): vòng tròn, đai, vành.

    • Le cerclage utilise un cercle de matériel résistant. (Thủ thuật buộc vòng sử dụng một vòng bằng vật liệu bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridage (danh từ): sự buộc, sự siết (có thể dùng trong kỹ thuật).
  • Ligature (danh từ): sự thắt, sự buộc (dùng phổ biến trong y học).
Cụm từ liên quan
  • Cerclage gastrique: thủ thuật buộc vòng dạ dày (một loại phẫu thuật giảm béo).

    • Le cerclage gastrique est une technique de chirurgie bariatrique. (Thủ thuật buộc vòng dạ dàymột kỹ thuật phẫu thuật điều trị béo phì.)
  • Cerclage rétinien: thủ thuật buộc vòng củng mạc (trong nhãn khoa, để điều trị bong võng mạc).

    • Le cerclage rétinien permet de rapprocher la paroi de l'œil de la rétine. (Thủ thuật buộc vòng củng mạc cho phép kéo thành nhãn cầu áp sát lại võng mạc.)
cerclage

Le médecin effectue un cerclage pour stabiliser la fracture.

danh từ giống đực
  1. sự đóng đai
  2. (y học) sự buộc vòng
    • Cerclage de la rotule
      sự buộc vòng xương bánh chè

Từ gần giống