cerebrospinal

Học thuật
Thân thiện
cerebrospinal

The doctor examined the patient's cerebrospinal fluid sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến não tủy sống: "Cerebrospinal" một thuật ngữ y học mô tả những liên quan đến cả não (cerebrum) tủy sống (spinal cord) như một hệ thống thống nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor ordered a test to check his cerebrospinal pressure. (Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm để kiểm tra áp lực não tủy của anh ấy.)
    • Meningitis is an infection of the cerebrospinal membranes. (Viêm màng não một bệnh nhiễm trùng của các màng não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học thần kinh giải phẫu học.
  • thường xuất hiện trong tên gọi của các cấu trúc, chất lỏng bệnh cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Cerebrospinal fluid (CSF) (danh từ): Dịch não tủy - chất lỏng trong suốt bao quanh não tủy sống để bảo vệ nuôi dưỡng.
    • A lumbar puncture is done to collect cerebrospinal fluid for analysis. (Chọc tủy sống được thực hiện để lấy dịch não tủy phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurological (thuộc thần kinh): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ hệ thần kinh.
  • Cerebromedullary (thuộc não tủy): Một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • "Cerebrospinal" một từ ghép của "cerebro-" (liên quan đến não) "spinal" (liên quan đến tủy sống).
  • Từ này hầu như không bao giờ đứng độc lập trong văn nói thông thường luôn đi kèm với một danh từ khác ( dụ: fluid, system, pathway).
cerebrospinal

The doctor examined the patient's cerebrospinal fluid sample.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới não tủy sống, thuộc não tủy
    • cerebrospinal fluid
      dịch não tủy