cerecloth

/'siəklɔ:θ/
Học thuật
Thân thiện
cerecloth

A worker carefully wraps a body in a cerecloth for burial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải sáp, vải tẩm sáp: Một loại vải (thường vải lanh) đã được tẩm sáp ong hoặc các chất gốc sáp khác để trở nên không thấm nước. Vải này từng được sử dụng chủ yếu để bọc hoặc liệm thi hài trước khi mai táng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval times, the deceased were often wrapped in cerecloth before burial. (Vào thời trung cổ, người quá cố thường được quấn trong vải sáp trước khi chôn cất.)
    • The museum displayed an ancient mummy still encased in its original cerecloth. (Bảo tàng trưng bày một xác ướp cổ đại vẫn được bọc trong lớp vải sáp nguyên bản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be wrapped/shrouded in cerecloth": Được bọc/liệm bằng vải sáp. Cụm từ này mô tả trực tiếp cách sử dụng truyền thống của vật liệu này.
    • The body was carefully shrouded in cerecloth to preserve it. (Thi thể đã được cẩn thận liệm bằng vải sáp để bảo quản.)
Biến thể từ gần giàng
  • Cere (động từ, cổ): Tẩm sáp, bọc bằng vải sáp. Đây động từ gốc dẫn đến danh từ "cerecloth".
    • They would cere the cloth before using it as a shroud. (Họ sẽ tẩm sáp tấm vải trước khi dùng làm vải liệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Waxed cloth: Vải được tẩm sáp (nghĩa đen chung hơn).
  • Shroud (trong ngữ cảnh mai táng): Vải liệm, tuy nhiên "shroud" không nhất thiết phải làm bằng vải sáp.
Ghi chú về cách dùng
  • "Cerecloth" một từ cổ chuyên biệt, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, khảo cổ hoặc văn học mô tả các tập tục mai táng thời xưa. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
cerecloth

A worker carefully wraps a body in a cerecloth for burial.

danh từ
  1. vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm)