ceremonialist

/,seri'mounjəlist/
Học thuật
Thân thiện
ceremonialist

A ceremonialist carefully arranges the traditional items on the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuộng nghi lễ, người chuộng nghi thức: Chỉ một người đặc biệt coi trọng, tuân thủ hoặc ủng hộ việc thực hiện các nghi lễ, nghi thức một cách chính xác trang trọng.
    • Tính chuộng nghi lễ, tính chuộng nghi thức: (Khi được dùng như một danh từ trừu tượng) Chỉ đặc tính hoặc thái độ quá đề cao hình thức nghi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • As a strict ceremonialist, the priest insisted on every detail of the ritual. ( một người chuộng nghi lễ khắt khe, vị linh mục nhấn mạnh vào từng chi tiết của nghi thức.)
    • The debate was between reformers and ceremonialists within the church. (Cuộc tranh luận diễn ra giữa những người cải cách những người chuộng nghi thức trong giáo hội.)
  • Danh từ (chỉ tính chất):

    • His ceremonialist was evident in the elaborate wedding he planned. (Tính chuộng nghi thức của anh ấy thể hiện trong đám cưới công phu anh ấy lên kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A staunch ceremonialist": Một người chuộng nghi lễ kiên định, không khoan nhượng.

    • The archbishop was known as a staunch ceremonialist. (Tổng giám mục được biết đến như một người chuộng nghi lễ kiên định.)
  • "To be accused of ceremonialist": Bị cho quá chú trọng vào hình thức nghi lễ (mang hàm ý phê phán).

    • Some modern critics accused the tradition of empty ceremonialist. (Một số nhà phê bình hiện đại chỉ trích truyền thống đó chỉ sự chuộng nghi lễ hình thức rỗng tuếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceremonial (adj): (thuộc về) nghi lễ, nghi thức.

    • The ceremonial robes were very ornate. (Bộ lễ phục rất cầu kỳ.)
  • Ceremony (n): nghi lễ, nghi thức, buổi lễ.

    • The graduation ceremony was held in the main hall. (Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường chính.)
  • Ceremonious (adj): trọng thể, khách sáo (chỉ cách cư xử theo nghi thức).

    • He gave a ceremonious bow. (Anh ấy cúi chào một cách trọng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Ritualist: người theo chủ nghĩa nghi thức, người coi trọng nghi lễ.
  • Formalist: người câu nệ hình thức.
Từ trái nghĩa
  • Informalist: người theo chủ nghĩa không chính thức, phóng khoáng.
  • Reformer: người cải cách (thường muốn đơn giản hóa nghi lễ).
ceremonialist

A ceremonialist carefully arranges the traditional items on the altar.

danh từ
  1. tính chuộng nghi lễ, tính chuộng nghi thức
danh từ
  1. người chuộng nghi lễ, người chuộng nghi thức