ceremonially
Định nghĩa
Trạng từ - Một cách theo nghi thức: "ceremonially" mô tả hành động được thực hiện theo đúng trình tự, quy tắc và hình thức của một buổi lễ hoặc nghi thức trang trọng. - Một cách trịnh trọng, long trọng: Từ này cũng nhấn mạnh tính chất trang trọng, không phải ngẫu nhiên hay tự phát, mà có chủ ý và thường đi kèm với các thủ tục lễ nghi.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã được tuyên thệ nhậm chức Tổng thống một cách theo nghi thức.)
- (Giải thưởng đã được trao một cách long trọng tại buổi dạ tiệc thường niên.)
- (Hiệp ước đã được ký kết một cách theo nghi thức tại thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something ceremonially": làm việc gì đó theo đúng nghi thức, thường mang tính tượng trưng hơn là thực tế.
- The king ceremonially opened the new parliament building. (Nhà vua đã khánh thành tòa nhà quốc hội mới một cách theo nghi thức.)
"ceremonially significant": có ý nghĩa về mặt nghi lễ.
- The gesture was not just polite but ceremonially significant. (Cử chỉ đó không chỉ lịch sự mà còn có ý nghĩa về mặt nghi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceremonial (tính từ): thuộc về nghi lễ, nghi thức.
- The ceremonial robes were beautifully embroidered. (Những bộ lễ phục được thêu rất đẹp.)
- Ceremony (danh từ): buổi lễ, nghi thức.
- The wedding ceremony lasted two hours. (Lễ cưới kéo dài hai giờ.)
- Ceremonious (tính từ): trịnh trọng, cầu kỳ (thường mang sắc thái hơi quá mức).
- His ceremonious bow made everyone laugh. (Cái cúi chào trịnh trọng của anh ấy khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
- Formally: một cách chính thức, theo quy tắc.
- Ritually: một cách mang tính nghi lễ, lặp đi lặp lại.
- Solemnly: một cách trang nghiêm, long trọng.
- Officially: một cách chính thức (thường mang tính hành chính hơn là nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "ceremonially", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act ceremonially" (hành động theo nghi thức).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "ceremonially", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: (làm theo nghi thức một cách hình thức).