ceremonial

/,seri'mounjəl/
Học thuật
Thân thiện
ceremonial

A judge wears ceremonial robes in a courtroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về nghi lễ, nghi thức: Liên quan đến hoặc được sử dụng trong một buổi lễ chính thức, thường mang tính trang trọng truyền thống.
    • Mang tính hình thức, theo nghi thức: Nhấn mạnh vào các thủ tục quy tắc chính thức hơn nội dung thực tế.
  2. Danh từ:

    • Nghi lễ, nghi thức: Một tập hợp các hành động, lời nói biểu tượng được thực hiện theo một trật tự quy định trong một dịp trang trọng.
    • Sự tuân theo nghi thức: Cách thức tiến hành các nghi lễ một cách chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The king wore his ceremonial robes for the coronation. (Nhà vua mặc áo choàng nghi lễ cho lễ đăng quang.)
    • The opening of parliament is a purely ceremonial event. (Lễ khai mạc quốc hội một sự kiện mang tính nghi thức thuần túy.)
  • Danh từ:

    • The tribal ceremonial was performed at dawn. (Nghi lễ của bộ tộc được thực hiện vào lúc bình minh.)
    • He is an expert in court ceremonial. (Ông ấy chuyên gia về nghi thức triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of ceremonial importance": tầm quan trọng về mặt nghi lễ.

    • The ancient sword is of great ceremonial importance to the clan. (Thanh kiếm cổ tầm quan trọng nghi lễ rất lớn đối với gia tộc.)
  • "purely ceremonial role": vai trò chỉ mang tính nghi thức, không quyền lực thực tế.

    • The position of chancellor is now largely ceremonial. (Chức vụ hiệu trưởng giờ đây phần lớn chỉ mang tính nghi thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceremonially (trạng từ): một cách nghi thức, theo nghi lễ.

    • The document was ceremonially burned. (Tài liệu đã bị đốt một cách nghi thức.)
  • Ceremony (danh từ): buổi lễ, nghi thức.

    • The wedding ceremony was beautiful. (Buổi lễ cưới thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ritual (tính từ/danh từ): thuộc nghi lễ, nghi thức.
  • Formal (tính từ): trang trọng, chính thức.
  • Solemn (tính từ): trang nghiêm, long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Stand on ceremony: quá câu nệ nghi thức, khách sáo.
    • Please make yourself at home, don't stand on ceremony. (Xin hãy tự nhiên nhưnhà, đừng khách sáo.)
ceremonial

A judge wears ceremonial robes in a courtroom.

danh từ
  1. nghi lễ, nghi thức
  2. sự tuân theo nghi thức
tính từ
  1. thuộc nghi lễ, thuộc nghi thức
  2. để dùng trong cuộc lễ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ceremonial"

Từ có nhắc đến "ceremonial"