ceremoniously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách trang trọng, long trọng, theo nghi thức hoặc với thái độ rất lịch sự, trịnh trọng. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự tuân thủ các quy tắc, tập tục hoặc nghi lễ xã hội, thường mang tính hình thức hoặc cầu kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ tôi khuyên bảo các con mình một cách trang trọng.)
- (Đại sứ được chào đón một cách long trọng tại sân bay.)
- (Anh ta cúi chào một cách trịnh trọng trước mặt nữ hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act ceremoniously": hành động một cách trang trọng, thường trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện quan trọng.
- The judge entered the courtroom ceremoniously. (Vị thẩm phán bước vào phòng xử án một cách trang trọng.)
"to speak ceremoniously": nói năng với giọng điệu trang trọng, nghi thức.
- She addressed the audience ceremoniously, as if giving a royal decree. (Cô ấy phát biểu trước khán giả một cách trang trọng, như thể đang ban bố một sắc lệnh hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
Ceremonious (tính từ): có tính chất trang trọng, nghi thức.
- The ceremony was very ceremonious. (Buổi lễ rất trang trọng.)
Ceremony (danh từ): nghi lễ, buổi lễ.
- The wedding ceremony was beautiful. (Lễ cưới rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Formally: một cách chính thức.
- He formally introduced himself. (Anh ấy tự giới thiệu một cách chính thức.)
- Ritually: theo nghi lễ.
- The ritual was performed ritualistically. (Nghi lễ được thực hiện theo nghi thức.)
- Solemnly: một cách trang nghiêm.
- They solemnly swore an oath. (Họ long trọng tuyên thệ.)
Thành ngữ liên quan
"with due ceremony": với đầy đủ nghi thức.
- The treaty was signed with due ceremony. (Hiệp ước được ký kết với đầy đủ nghi thức.)
"make a ceremony of something": làm điều gì đó một cách trang trọng, cầu kỳ.
- Don't make a ceremony of dinner; just eat casually. (Đừng làm bữa tối thành nghi lễ; cứ ăn thoải mái thôi.)