cerf-volant

Học thuật
Thân thiện
cerf-volant

Un cerf-volant vole dans le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái diều: Một đồ chơi bay được làm từ khung nhẹ giấy hoặc vải, thường được buộc vào một sợi dây dài để thả trên không trung.
    • (Động vật học) Con bọ hung sừng: Một loài côn trùng thuộc họ Lucanidae, cặp hàm lớn giống sừng hươucon đực.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "cái diều":
    • Les enfants font voler un cerf-volant sur la plage. (Bọn trẻ đang thả một cái diều trên bãi biển.)
    • Il a fabriqué un cerf-volant en papier et en bambou. (Anh ấy đã làm một cái diều bằng giấy tre.)
  • Nghĩa "con bọ hung sừng":
    • Le cerf-volant est un des plus grands coléoptères d'Europe. (Con bọ hung sừngmột trong những loài bọ cánh cứng lớn nhất châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être haut comme un cerf-volant": (Thành ngữ, ít dùng) Có nghĩa bóngrất cao hoặcvị trí rất cao.
    • Son nouveau projet est haut comme un cerf-volant. (Dự án mới của anh tatầm rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerf (danh từ giống đực): Con hươu đực.
  • Volant (tính từ/danh từ): Có thể bay; bánh lái (xe hơi).
  • Lucane (danh từ giống đực): Tên khoa học của loài bọ hung sừng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cái diều": Kite (từ tiếng Anh thường được dùng trong tiếng Việt).
  • Nghĩa "con bọ hung sừng": Lucane, bọ hung.
Lưu ý
  • Từ nàymột danh từ ghép (), kết hợp giữa "cerf" (con hươu) "volant" (bay). Nghĩa gốc của có thể liên quan đến hình dáng của một số loại diều hoặc cặp sừng của con côn trùng, giống với sừng hươu.
  • Trong ngữ cảnh hàng ngày, nghĩa "cái diều" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều so với nghĩa động vật học.
cerf-volant

Un cerf-volant vole dans le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. cái diều
  2. (động vật học) như lucane