cerium

/'siəriəm/
Học thuật
Thân thiện
cerium

A scientist holds a small sample of cerium in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xeri: Một nguyên tố hóa học, kim loại màu xám, dễ uốn, thuộc nhóm Lantan. nguyên tố đất hiếm phổ biến nhất được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cerium is used in the production of catalytic converters for cars. (Xeri được sử dụng trong sản xuất bộ chuyển đổi xúc tác cho ô tô.)
    • The alloy contains a small amount of cerium. (Hợp kim này chứa một lượng nhỏ xeri.)
    • Scientists are studying the properties of cerium. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của xeri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học công nghiệp: Từ "cerium" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học, luyện kim công nghệ vật liệu.
    • The cerium oxide coating provides excellent protection. (Lớp phủ oxit xeri cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceric (adj): (thuộc về) xeri, đặc biệt chỉ trạng thái oxy hóa +4 của xeri.
    • Ceric compounds are strong oxidizing agents. (Các hợp chất xeri hóa trị bốn tác nhân oxy hóa mạnh.)
  • Cerous (adj): (thuộc về) xeri, đặc biệt chỉ trạng thái oxy hóa +3 của xeri.
    • Cerous salts are commonly studied. (Các muối xeri hóa trị ba thường được nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố Ce: Ký hiệu hóa học của xeri, thường được dùng thay thế trong các bảng tuần hoàn hoặc công thức hóa học.
  • Kim loại đất hiếm: Xeri một thành viên của nhóm này, nhưng đây một nhóm rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Thông tin bổ sung
  • Ký hiệu hóa học: Ce
  • Số nguyên tử: 58
  • Nhóm: Lantan (Đất hiếm)
  • Ứng dụng điển hình: Được sử dụng trong đá lửa bật lửa, chất xúc tác, chất đánh bóng thủy tinh, trong một số hợp kim đặc biệt.
cerium

A scientist holds a small sample of cerium in a laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) xeri

Từ gần giống