serum
/'siərəm/
Học thuậtThân thiện
A scientist carefully examines a vial of serum under bright laboratory lights.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huyết thanh: Chất lỏng màu vàng nhạt, trong suốt, giàu protein, tách ra từ máu sau khi máu đông lại. Đây là phần chất lỏng còn lại sau khi loại bỏ các tế bào máu và các yếu tố đông máu.
- Nước sữa: Phần chất lỏng tách ra từ sữa sau khi loại bỏ chất béo và casein (chất đạm chính trong sữa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered a tetanus serum to prevent infection. (Bác sĩ tiêm huyết thanh ngừa uốn ván để phòng nhiễm trùng.)
- Blood serum is often used in medical tests. (Huyết thanh thường được dùng trong các xét nghiệm y tế.)
- After the cream is removed, what remains is milk serum. (Sau khi kem được tách ra, phần còn lại là nước sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Immune serum": Huyết thanh miễn dịch, chứa các kháng thể đặc hiệu để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.
- The patient received an immune serum after being bitten by a snake. (Bệnh nhân được truyền huyết thanh miễn dịch sau khi bị rắn cắn.)
- "Serum therapy": Liệu pháp huyết thanh, phương pháp điều trị bằng cách sử dụng huyết thanh chứa kháng thể.
- Serum therapy was crucial in treating diphtheria before antibiotics. (Liệu pháp huyết thanh rất quan trọng trong việc điều trị bệnh bạch hầu trước khi có kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Serous (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của huyết thanh; tiết ra chất dịch trong như huyết thanh.
- The serous membrane lines body cavities. (Màng thanh dịch lót các khoang cơ thể.)
- Antiserum (danh từ): Huyết thanh kháng độc, một loại huyết thanh chứa kháng thể chống lại một độc tố hoặc mầm bệnh cụ thể.
- The antiserum was flown in for the emergency. (Huyết thanh kháng độc đã được chuyển bằng máy bay cho ca cấp cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Huyết thanh: Plasma (tuy nhiên, plasma còn chứa các yếu tố đông máu, trong khi serum thì không).
- Nước sữa: Whey (từ chuyên ngành thực phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "serum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serum")
A scientist carefully examines a vial of serum under bright laboratory lights.
danh từ, số nhiều sera
- huyết thanh
- nước sữa