ceroplastics

/'siərou'plætiks/
Học thuật
Thân thiện
ceroplastics

A museum curator carefully examines a piece of ceroplastics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật nặn đồ bằng sáp: "ceroplastics" một danh từ chỉ kỹ thuật hoặc nghệ thuật tạo hình, điêu khắc các đồ vật bằng chất liệu sáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed ancient figures created through ceroplastics. (Bảo tàng trưng bày những hình tượng cổ xưa được tạo ra bằng thuật nặn đồ bằng sáp.)
    • She studied ceroplastics to restore the wax models. ( ấy đã nghiên cứu thuật nặn đồ bằng sáp để phục chế các mô hình bằng sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật, hoặc bảo tồn để mô tả một kỹ thuật thủ công cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ceroplastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nghệ thuật nặn đồ bằng sáp.
    • A ceroplastic artwork (Một tác phẩm nghệ thuật bằng sáp).
  • Wax modeling (cụm danh từ): tạo hình bằng sáp (cách diễn đạt thông thường hơn cho "ceroplastics").
Từ đồng nghĩa
  • Wax sculpture: điêu khắc bằng sáp.
  • Waxwork: nghệ thuật tạo hình bằng sáp (thường chỉ các hình nộm sáp trưng bày).
ceroplastics

A museum curator carefully examines a piece of ceroplastics.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. thuật nặn đồ bằng sáp