dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

certificate

Words Mentioning "certificate"

bằng
bảng vàng
chứng chỉ
chứng nhận
chứng thư
cổ phiếu
giá thú
giấy chứng chỉ
giấy chứng nhận
giấy giá thú
giấy đi đường
giấy khai sanh
giấy khai sinh
giấy khai tử
khai sanh
khai tử
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...