dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
certificate
Words Mentioning "certificate"
bằng
bảng vàng
chứng chỉ
chứng nhận
chứng thư
cổ phiếu
giá thú
giấy chứng chỉ
giấy chứng nhận
giấy giá thú
giấy đi đường
giấy khai sanh
giấy khai sinh
giấy khai tử
khai sanh
khai tử
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...