certificatory

Học thuật
Thân thiện
certificatory

The official stamp provides certificatory approval on the document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dùng để chứng thực, chứng nhận, xác nhận: "certificatory" mô tả một thứ chức năng hoặc tính chất xác nhận, chứng thực một sự việc, thông tin hoặc tình trạng nào đó một cách chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The document had a certificatory stamp from the embassy. (Tài liệu một con dấu chứng nhận từ đại sứ quán.)
    • His signature served a purely certificatory function. (Chữ ký của ông ấy chức năng hoàn toàn xác nhận.)
    • We need a certificatory statement from the bank. (Chúng tôi cần một tuyên bố chứng thực từ ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "certificatory authority": cơ quan thẩm quyền chứng nhận.
    • The laboratory acts as a certificatory authority for these products. (Phòng thí nghiệm đóng vai trò cơ quan chứng nhận cho các sản phẩm này.)
  • "certificatory role/purpose": vai trò/mục đích chứng nhận.
    • The notary public's role in this process is mainly certificatory. (Vai trò của công chứng viên trong quy trình này chủ yếu chứng thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Certificate (n): giấy chứng nhận, bằng cấp.
    • She received a certificate of completion. ( ấy nhận được giấy chứng nhận hoàn thành khóa học.)
  • Certify (v): chứng nhận, xác nhận.
    • The doctor will certify the cause of death. (Bác sĩ sẽ chứng nhận nguyên nhân tử vong.)
  • Certification (n): sự chứng nhận, giấy chứng nhận.
    • He is studying for a professional certification. (Anh ấy đang học để lấy chứng chỉ chuyên môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attesting: làm chứng, xác nhận.
  • Confirmatory: tính xác nhận.
  • Verificatory: tính kiểm chứng, xác minh.
Từ trái nghĩa
  • Invalidating: làm mất hiệu lực, bác bỏ.
  • Disproving: bác bỏ, chứng minh sai.
certificatory

The official stamp provides certificatory approval on the document.

Adjective
  1. dùng để chứng thực, chứng nhận, xác nhận